gãy vụn
Định nghĩa
Động từ:
- Gãy thành nhiều mảnh nhỏ: "gãy vụn" chỉ trạng thái một vật bị gãy không chỉ thành một vài đoạn lớn mà vỡ ra thành nhiều mảnh nhỏ, vụn vặt.
- Suy sụp hoàn toàn (nghĩa bóng): "gãy vụn" cũng được dùng để miêu tả sự tan vỡ, đổ vỡ hoàn toàn của một hệ thống, kế hoạch, hoặc tinh thần.
Tính từ (trong sinh học, giải phẫu):
- Dạng vụn, nhiều mảnh nhỏ: "gãy vụn" mô tả kiểu gãy xương hoặc mô tạo ra nhiều mảnh vụn nhỏ, không phải vết nứt đơn thuần.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Chiếc cốc thủy tinh rơi xuống nền gạch và gãy vụn ra nhiều mảnh. (Cốc vỡ thành nhiều mảnh nhỏ, không thể ghép lại.)
- Cành cây khô già bị gió lớn thổi gãy vụn. (Cành cây gãy ra thành nhiều đoạn nhỏ.)
Tính từ (sinh học):
- Bác sĩ chẩn đoán đây là trường hợp gãy vụn xương đùi. (Xương bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ, cần phẫu thuật phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gãy vụn tinh thần": sự suy sụp, mất hết ý chí và niềm tin.
- Sau thất bại liên tiếp, ý chí của anh ấy gãy vụn hoàn toàn. (Tinh thần anh ấy tan vỡ, không thể đứng dậy.)
"gãy vụn kế hoạch": kế hoạch bị phá hủy, không thể thực hiện được.
- Mọi dự định du lịch của chúng tôi đều gãy vụn vì bão. (Kế hoạch bị hủy hoại hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Gãy (động từ): bị đứt, vỡ thành hai hoặc ba đoạn.
- Cái bút chì bị gãy làm đôi. (Không phải vụn, chỉ gãy thành hai phần.)
Vụn (tính từ, danh từ): nhỏ, mảnh, rời rạc.
- Mảnh vụn thủy tinh nằm rải rác trên sàn. (Những mảnh nhỏ, không còn nguyên vẹn.)
Từ đồng nghĩa
Vỡ vụn: vỡ thành nhiều mảnh nhỏ.
- Cái bát sứ rơi xuống đất vỡ vụn. (Vỡ thành nhiều mảnh, tương tự gãy vụn nhưng thường dùng cho vật liệu giòn.)
Tan tành: tan rã, vỡ nát hoàn toàn.
- Ước mơ của nó tan tành sau tai nạn. (Mang nghĩa bóng, mạnh hơn gãy vụn.)
Thành ngữ liên quan
- Gãy vụn như tương: gãy tan tành, không còn mảnh nào lành lặn.
- Chiếc ghế cũ kỹ gãy vụn như tương khi tôi ngồi xuống. (Ghế vỡ nát hoàn toàn.)